Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生来 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnglái] từ nhỏ; từ bé; sinh ra đã như vậy。从小时候起。
这孩子身体生来就结实。
đứa bé này từ nhỏ thân thể đã rất rắn chắc.
这孩子身体生来就结实。
đứa bé này từ nhỏ thân thể đã rất rắn chắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 生来 Tìm thêm nội dung cho: 生来
