Từ: 冷碟儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷碟儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷碟儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngdié]
món nguội; thức ăn nguội。凉碟儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碟

diệp: 
điệp:điệp tử (món ăn chơi)
đĩa:cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
冷碟儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷碟儿 Tìm thêm nội dung cho: 冷碟儿