Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低眉 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīméi] bộ dạng phục tùng; nghe theo; thuận theo。形容顺从或和善的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |

Tìm hình ảnh cho: 低眉 Tìm thêm nội dung cho: 低眉
