Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 众多 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 众多:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 众多 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhòngduō] rất nhiều; đông đúc (chỉ người)。很多(多指人)。
人口众多
đông dân số

Nghĩa chữ nôm của chữ: 众

chúng:chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi
với:cha với con

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ
众多 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 众多 Tìm thêm nội dung cho: 众多