Chữ 蛫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛫, chiết tự chữ NGOÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛫

Chiết tự chữ ngoé bao gồm chữ 虫 危 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蛫 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 危
  • chùng, hủy, trùng
  • ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • []

    U+86EB, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蛫


    ngoé, như "cóc ngoé" (vhn)

    Chữ gần giống với 蛫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

    Chữ gần giống 蛫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛫 Tự hình chữ 蛫 Tự hình chữ 蛫 Tự hình chữ 蛫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛫

    ngoé:cóc ngoé
    蛫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛫 Tìm thêm nội dung cho: 蛫