Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 坑道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坑道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坑道 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēngdào] 1. đường hầm (khi khai thác mỏ, ở dưới đất đào thành những đường hầm)。开矿时在地下挖成的通道。
2. hầm ngầm; địa đạo (công sự ở dưới đất ăn thông với nhau, dùng trong chiến đấu)。互相通连的地下工事,用来进行战斗, 隐蔽人员或储藏物资。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑

ganh:ganh đua; ganh tị
khanh:thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
坑道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坑道 Tìm thêm nội dung cho: 坑道