Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 疑团 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疑团:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疑团 trong tiếng Trung hiện đại:

[yítuán] nỗi băn khoăn; mối nghi ngờ; một khối hoài nghi。积聚的怀疑;一连串不能解决的问题。
满腹疑团
một khối hoài nghi trong lòng
疑团难解
mối hoài nghi khó giải thích.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi:nghi ngờ
ngơi:nghỉ ngơi
ngờ:ngờ vực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn
疑团 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疑团 Tìm thêm nội dung cho: 疑团