Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疑团 trong tiếng Trung hiện đại:
[yítuán] nỗi băn khoăn; mối nghi ngờ; một khối hoài nghi。积聚的怀疑;一连串不能解决的问题。
满腹疑团
một khối hoài nghi trong lòng
疑团难解
mối hoài nghi khó giải thích.
满腹疑团
một khối hoài nghi trong lòng
疑团难解
mối hoài nghi khó giải thích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |

Tìm hình ảnh cho: 疑团 Tìm thêm nội dung cho: 疑团
