Từ: 疙疸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疙疸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疙疸 trong tiếng Trung hiện đại:

[gē·da] mụn; mụn cơm。同"疙瘩"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疙

ngất:chết ngất
ngật:ngật ngưỡng, ngật ngừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疸

đơn:đơn (bệnh da nổi mụn đỏ và ngứa)
đảm:hoàng đảm (bệnh vàng da)
đớn:đau đớn; đớn hèn
疙疸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疙疸 Tìm thêm nội dung cho: 疙疸