Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chánh thê
Vợ cả. ☆Tương tự:
chánh thất
正室,
chánh phòng
正房.
◇Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林:
Chánh thê vị chi đích, chúng thiếp vị chi thứ
正妻謂之嫡, 眾妾謂之庶 (Phu thê loại 夫妻類).
Nghĩa của 正妻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngqī] chính thê; chính thất; vợ cả; vợ chính。嫡妻,元配妻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妻
| thê | 妻: | thê thiếp |
| thế | 妻: | thế (thê tử) |

Tìm hình ảnh cho: 正妻 Tìm thêm nội dung cho: 正妻
