Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 疙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 疙, chiết tự chữ NGẤT, NGẬT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疙:
疙
Pinyin: ge1, yi4;
Việt bính: gat6
1. [疙瘩] ngật đáp;
疙 ngật
Nghĩa Trung Việt của từ 疙
Xem ngật đáp 疙瘩.ngất, như "chết ngất" (gdhn)
ngật, như "ngật ngưỡng, ngật ngừ" (gdhn)
Nghĩa của 疙 trong tiếng Trung hiện đại:
[gē]Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 8
Hán Việt: NGẬT
mày; cái mày (trên vết thương)。疙疤。
Từ ghép:
疙疤 ; 疙疸 ; 疙瘩 ; 疙疙瘩瘩
Số nét: 8
Hán Việt: NGẬT
mày; cái mày (trên vết thương)。疙疤。
Từ ghép:
疙疤 ; 疙疸 ; 疙瘩 ; 疙疙瘩瘩
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疙
| ngất | 疙: | chết ngất |
| ngật | 疙: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |

Tìm hình ảnh cho: 疙 Tìm thêm nội dung cho: 疙
