Từ: 瞪服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞪服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瞪服 trong tiếng Trung hiện đại:

[dèngfú] nhìn chằm chằm (khiến cho người khác phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa) 。用瞪眼睛或者似乎是瞪眼睛的方法使软下来的屈从。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞪

trưng:sáng trưng
trừng:trừng mắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
瞪服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瞪服 Tìm thêm nội dung cho: 瞪服