Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏锋 trong tiếng Trung hiện đại:
[cángfēng] 书
1. giấu mối; may lộn (để mối nối, chỗ may không lộ ra ngoài)。使锋芒不外露。
藏锋守拙。
giấu mối khỏi vụng
2. nét ẩn。书法中指笔锋不显露。
1. giấu mối; may lộn (để mối nối, chỗ may không lộ ra ngoài)。使锋芒不外露。
藏锋守拙。
giấu mối khỏi vụng
2. nét ẩn。书法中指笔锋不显露。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 藏锋 Tìm thêm nội dung cho: 藏锋
