Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石蒜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shísuàn] cây tỏi trời。多年生草本植物,地下鳞茎肥厚,叶子条形或带形,肉质,青绿色,花红色、有的白色。根和鳞茎可以入药,有祛痰、催吐、消肿等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒜
| toán | 蒜: | toán (củ tỏi) |
| tỏi | 蒜: | hành tỏi |

Tìm hình ảnh cho: 石蒜 Tìm thêm nội dung cho: 石蒜
