Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 从先 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 从先:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 从先 trong tiếng Trung hiện đại:

[cóngxiān]
trước; trước đây; lúc trước; ngày trước。从前。
他身体比从先结实多了。
người nó rắn chắc hơn trước nhiều.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 从

tòng:tòng quân; tòng phụ (thứ yếu)
tùng:tùng (xem tòng)
tụng:(xem tòng, tùng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên
从先 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 从先 Tìm thêm nội dung cho: 从先