Chữ 𣚺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣚺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣚺:

𣚺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣚺

𣚺

Chiết tự chữ 𣚺

𣚺 cấu thành từ 3 chữ: 未, 成, 母
  • mùi, vị
  • thành, thình
  • mô, mẫu, mẹ
  • []

    U+0236BA, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: hong2 hong6;

    𣚺

    Nghĩa Trung Việt của từ 𣚺


    Chữ gần giống với 𣚺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Chữ gần giống 𣚺

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𣚺 Tự hình chữ 𣚺 Tự hình chữ 𣚺 Tự hình chữ 𣚺

    𣚺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𣚺 Tìm thêm nội dung cho: 𣚺