Từ: 迂腐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迂腐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迂腐 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūfǔ] cổ hủ; bảo thủ; thủ cựu (lời nói, việc làm)。(言谈、行事)拘泥于陈旧的准则,不适应新时代。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂

vu:nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại
迂腐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迂腐 Tìm thêm nội dung cho: 迂腐