Từ: 社会科学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 社会科学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 社会科学 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèhuìkēxué] khoa học xã hội。研究各种社会现象的科学,包括政治经济学、法律学、历史学、文艺学、美学、伦理学等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 社

:xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 会

hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
社会科学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 社会科学 Tìm thêm nội dung cho: 社会科学