Chữ 玗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 玗

1. 玗 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 于
  • ngọc, túc
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • 2. 玗 cấu thành từ 2 chữ: 王, 于
  • vương, vướng, vượng
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • []

    U+7397, tổng 7 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu2;
    Việt bính: jyu1 jyu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 玗


    Chữ gần giống với 玗:

    , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 玗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玗 Tự hình chữ 玗 Tự hình chữ 玗 Tự hình chữ 玗

    玗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玗 Tìm thêm nội dung cho: 玗