Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 积攒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízǎn] 书
tích góp từng tí một; góp nhặt; tom góp; tích góp; tập trung từng tí một; gom góp tích luỹ。一点一点地聚集。
积攒肥料。
tích góp phân bón từng tí một.
tích góp từng tí một; góp nhặt; tom góp; tích góp; tập trung từng tí một; gom góp tích luỹ。一点一点地聚集。
积攒肥料。
tích góp phân bón từng tí một.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攒
| quần | 攒: | quần (lắp các bộ phận lại với nhau) |
| toản | 攒: | toản (nắm; tích trữ) |

Tìm hình ảnh cho: 积攒 Tìm thêm nội dung cho: 积攒
