Cao su chống va đập cửa

Từ: 稍为 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稍为:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 稍为 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāowéi] sơ qua; hơi; một chút。稍微。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稍

rảo:rảo bước
sảo:sắc sảo
xao:xôn xao; xanh xao; xao lãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 为

vi:vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi)
vị:vị (vì, nâng đỡ, xua tới)
稍为 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稍为 Tìm thêm nội dung cho: 稍为