Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 竹刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhúkè] khắc; chạm (trên tre trúc)。在竹制的器物上雕刻文字图画的艺术。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 竹刻 Tìm thêm nội dung cho: 竹刻
