Chữ 禴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禴, chiết tự chữ DƯỢC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禴:

禴 dược

Đây là các chữ cấu thành từ này: 禴

禴

Chiết tự chữ 禴

Chiết tự chữ dược bao gồm chữ 示 龠 hoặc 礻 龠 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 禴 cấu thành từ 2 chữ: 示, 龠
  • 示 kì, thị
  • 龠 dược, thược
  • 2. 禴 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 龠
  • 礻 kì, thị, tự
  • 龠 dược, thược
  • dược [dược]

    U+79B4, tổng 21 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yue4;
    Việt bính: joek6;

    禴 dược

    Nghĩa Trung Việt của từ 禴

    Cũng như chữ dược 礿.

    Chữ gần giống với 禴:

    禳, 禴, 𥜥,

    Dị thể chữ 禴

    礿,

    Chữ gần giống 禴

    禠, 祶, 禁, 禀, 祿, 祾, 祽, 祼, 祻, 祺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禴 Tự hình chữ 禴 Tự hình chữ 禴 Tự hình chữ 禴

    禴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禴 Tìm thêm nội dung cho: 禴