Từ: khoản vay dài hạn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khoản vay dài hạn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khoảnvaydàihạn

Dịch khoản vay dài hạn sang tiếng Trung hiện đại:

长期贷款chángqí dàikuǎn

Nghĩa chữ nôm của chữ: khoản

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản

Nghĩa chữ nôm của chữ: vay

vay:vay mượn
vay:nào vay (thương(thán từ))
vay𢠿:vay lòng
vay:vay nợ
vay:vay tiền
vay𬋱:vậy vay! (than tiếc)
vay𧹋:vay mượn

Nghĩa chữ nôm của chữ: dài

dài𪟞:(nam giới. đàn ông.)
dài:chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài
dài𨱽:chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài
dài󱱊: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: hạn

hạn:hạn hán
hạn:hạn hải (miền hoang vu)
hạn:hạn (thuốc hàn)
hạn:gới hạn; kì hạn
khoản vay dài hạn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khoản vay dài hạn Tìm thêm nội dung cho: khoản vay dài hạn