Từ: 简陋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 简陋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 简陋 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnlòu] sơ sài; thô sơ (phòng ốc, thiết bị...)。(房屋、设备等)简单粗陋;不完备。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 简

giản:giản dị, đơn giản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陋

lậu:tệ lậu, hủ lậu
简陋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 简陋 Tìm thêm nội dung cho: 简陋