Cao su chống va đập cửa

Từ: 冷寂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷寂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷寂 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngjì] vắng lặng; im lặng; im ắng。清冷而寂静。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寂

tịch:tịch mịch
冷寂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷寂 Tìm thêm nội dung cho: 冷寂