Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝口 trong tiếng Trung hiện đại:
[juékǒu] 1. im bặt; nín thinh。住口(只用在"不"后)。
赞不绝口。
khen không ngớt lời.
2. lặng thinh; lặng yên。因回避而不开口。
他绝口不提。
anh ấy lặng thinh không nói.
赞不绝口。
khen không ngớt lời.
2. lặng thinh; lặng yên。因回避而不开口。
他绝口不提。
anh ấy lặng thinh không nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 绝口 Tìm thêm nội dung cho: 绝口
