Từ: 缠足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缠足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缠足 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánzú] quấn chân; bó chân。裹脚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠

triền:triền miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
缠足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缠足 Tìm thêm nội dung cho: 缠足