Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对案 trong tiếng Trung hiện đại:
[duì"àn] phản bác kiến nghị。反驳提议的某事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 对案 Tìm thêm nội dung cho: 对案
