Từ: 美元 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美元:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

mĩ nguyên
Dollar.

Nghĩa của 美元 trong tiếng Trung hiện đại:

měiyuán đô la mỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên:tết nguyên đán
美元 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 美元 Tìm thêm nội dung cho: 美元