Từ: 夜场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夜场:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 夜 • 场

Nghĩa của 夜场 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèchǎng] buổi chiếu phim tối; buổi biểu diễn tối。晚场。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

dà夜:dần dà
dạ夜:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng场:tràng (trại, sân khấu)
trường场:chiến trường; hội trường; trường học
夜场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夜场 Tìm thêm nội dung cho: 夜场