Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夜场 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèchǎng] buổi chiếu phim tối; buổi biểu diễn tối。晚场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 夜场 Tìm thêm nội dung cho: 夜场
