Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自理 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìlǐ] 1. tự gánh vác; tự đảm đương。自己承担。
费用自理
tự chịu chi phí
2. tự lo; tự lo liệu。自己料理。
他卧病在床,生活不能自理。
anh ấy bị bệnh nằm trên giường, không thể lo liệu cho cuộc sống.
费用自理
tự chịu chi phí
2. tự lo; tự lo liệu。自己料理。
他卧病在床,生活不能自理。
anh ấy bị bệnh nằm trên giường, không thể lo liệu cho cuộc sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 自理 Tìm thêm nội dung cho: 自理
