Từ: 丙种维生素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丙种维生素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丙种维生素 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngzhǒngwéishēngsù] vi-ta-min C; sinh tố C。维生素C。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丙

biếng:biếng ăn
bính:bính luân (sợi nhân tạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
丙种维生素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丙种维生素 Tìm thêm nội dung cho: 丙种维生素