Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芬兰 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnlán] Phần Lan; Finland (viết tắt là Fin.)。芬兰北欧一国家,濒临波的尼亚湾和芬兰湾。13世纪起被瑞典控制,到19世纪又被俄国统治,1919年获得独立,首都赫尔辛基。人口5,190,785 (2003)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芬
| phân | 芬: | phân phân (hương thơm toả ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰
| lan | 兰: | cây hoa lan |

Tìm hình ảnh cho: 芬兰 Tìm thêm nội dung cho: 芬兰
