Từ: 葵州 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葵州:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 葵州 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuízhōu] Hán Việt: QUY CHÂU
Quỳ Châu (thuộc Nghệ An)。 越南地名。属于宜安省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葵

quỳ:hoa quỳ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 州

chu:Giao Chu (quận hành chính của Việt Nam đời Hán thuộc)
châu:châu huyện , giao châu (đơn vị hành chính đời hán đường)
葵州 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 葵州 Tìm thêm nội dung cho: 葵州