Từ: 蛇足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛇足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛇足 trong tiếng Trung hiện đại:

[shézú] chân rắn; chở củi về rừng; việc thừa (ví với vật dư thừa)。比喻多余无用的事物。参看〖画蛇添足〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇

:mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
蛇足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛇足 Tìm thêm nội dung cho: 蛇足