Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 街道 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēdào] 1. phố; đường。旁边有房屋的比较宽阔的道路。
2. đường phố; khu phố。关于街巷居民的。
街道工作。
công tác đường phố.
2. đường phố; khu phố。关于街巷居民的。
街道工作。
công tác đường phố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 街道 Tìm thêm nội dung cho: 街道
