Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 韵脚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韵脚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 韵脚 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnjiǎo] vần chân (vần ở cuối câu thơ)。韵文句末押韵的字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc:cuốc bộ
cước:căn cước; cước phí; sơn cước
韵脚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 韵脚 Tìm thêm nội dung cho: 韵脚