Từ: 被服厂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 被服厂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 被服厂 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèifúchǎng] xưởng may。制作被褥、衣服、帽子等的工厂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 被

bệ:bệ rạc
bị:bị thương; bị cáo
bỡ:bỡ ngỡ
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bự:cổ bự ghét; mặt bự phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂

hán:hán (bộ gốc, vẽ mái che)
xưởng:xưởng sản xuất
被服厂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 被服厂 Tìm thêm nội dung cho: 被服厂