Từ: 才料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 才料:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 才 • 料

tài liệu
Thứ người, hạng người (với ý khinh bỉ).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 才

tài才:tài đức, nhân tài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều料:liều thuốc
liệu料:lo liệu
lẽo料:lẽo đẽo
rệu料: 
xệu料:xệu xạo
才料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 才料 Tìm thêm nội dung cho: 才料