Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 料器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 料器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 料器 trong tiếng Trung hiện đại:

[liàoqì] hàng mỹ nghệ thuỷ tinh (được làm từ thuỷ tinh màu)。用玻璃的原料加颜料制成的手工艺品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
料器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 料器 Tìm thêm nội dung cho: 料器