Chữ 覙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 覙:

覙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 覙

覙

Chiết tự chữ 覙

覙 cấu thành từ 2 chữ: 尔, 見
  • 尔 ne, nhĩ, nhẽ, nẻ, nể
  • 見 hiện, kiến, kén
  • []

    U+8999, tổng 12 nét, bộ Kiến 见 [見]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: luo2;
    Việt bính: ;

    覙

    Nghĩa Trung Việt của từ 覙


    Chữ gần giống với 覙:

    覙,

    Chữ gần giống 覙

    覱, 覠, 覧, 狝, 覦, 覥, 哯, 覤, 靚, 鋧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覙 Tự hình chữ 覙 Tự hình chữ 覙 Tự hình chữ 覙

    覙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覙 Tìm thêm nội dung cho: 覙