Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 视差 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìchā] thị sai; sự sai lệch khi quan sát bằng mắt thường。直接用肉眼观测时产生的误差。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 视差 Tìm thêm nội dung cho: 视差
