Cao su chống va đập cửa

Từ: 小视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小视 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoshì] coi khinh; xem nhẹ; xem thường。小看;轻视。
不可小视。
không thể xem nhẹ; không thể xem thường.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
小视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小视 Tìm thêm nội dung cho: 小视