Từ: 视差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 视差:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 视 • 差

Nghĩa của 视差 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìchā] thị sai; sự sai lệch khi quan sát bằng mắt thường。直接用肉眼观测时产生的误差。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị视:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi
视差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 视差 Tìm thêm nội dung cho: 视差