Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mét trong tiếng Việt:
["- 1 d. (ph.). Tre thân thẳng, mỏng mình.","- 2 d. Đơn vị cơ bản đo độ dài. Một mét vải.","- 3 t. (Nước da) nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu. Mặt mét không còn hột máu. Sợ tái mét mặt."]Dịch mét sang tiếng Trung hiện đại:
米; 公尺; 米突 《公制长度的主单位, 一米分为一百厘米, 合三市尺。旧称公尺或米突。参看[国际公制]。》苍白; 无血色 《白而略微发青; 灰白。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mét
| mét | 𠼽: | mét (phạm quy) |
| mét | : | tái mét |

Tìm hình ảnh cho: mét Tìm thêm nội dung cho: mét
