Cao su chống va đập cửa

Từ: 视频卡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 视频卡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 视频卡 trong tiếng Trung hiện đại:

Shìpín kǎ card màn hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 频

tần:tần tần (nhiều lần), tần số, cao tần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)
视频卡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 视频卡 Tìm thêm nội dung cho: 视频卡