Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢚖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢚖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢚖:

𢚖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢚖

𢚖

Chiết tự chữ 𢚖

[]

U+022696, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ti4;

𢚖

Nghĩa Trung Việt của từ 𢚖


Chữ gần giống với 𢚖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 𢚖

Tự hình:

Tự hình chữ 𢚖 Tự hình chữ 𢚖 Tự hình chữ 𢚖 Tự hình chữ 𢚖

𢚖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢚖 Tìm thêm nội dung cho: 𢚖