Chữ 䥯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥯:

䥯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥯

䥯

Chiết tự chữ 䥯

[]

U+496F, tổng 23 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bei1;
Việt bính: baa6;

䥯

Nghĩa Trung Việt của từ 䥯


Chữ gần giống với 䥯:

䥯, 䥰, 䥱, 䥲, 䥳, 䥴, 鑕, 鑚, 鑞, 鑟, 鑠, 鑡, 鑢, 鑣, 鑤, 鑥, 𨮹, 𨮻, 𨯃, 𨯘, 𨯛,

Dị thể chữ 䥯

𫔆,

Chữ gần giống 䥯

Tự hình:

Tự hình chữ 䥯 Tự hình chữ 䥯 Tự hình chữ 䥯 Tự hình chữ 䥯

䥯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥯 Tìm thêm nội dung cho: 䥯