Cao su chống va đập cửa
Từ: bộ váy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bộ váy:
Dịch bộ váy sang tiếng Trung hiện đại:
套裙 《下身是裙子的女式套装。》bộ váy kiểu tây.西式套裙
Nghĩa chữ nôm của chữ: bộ
| bộ | 𫴼: | |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bộ | 簿: | đăng bộ; hương bộ; thuế bộ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |
| bộ | 鈈: | bộ (chất Plutonium) |
| bộ | 钚: | bộ (chất Plutonium) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: váy
| váy | 𢭶: | váy tai |
| váy | 𧚟: | mặc váy |
| váy | 𬡮: | cái váy |
Gới ý 15 câu đối có chữ bộ:

Tìm hình ảnh cho: bộ váy Tìm thêm nội dung cho: bộ váy
